10M16DCF256A7G vs 10M25DCF256C8G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M16DCF256A7G bằng Intel và 10M25DCF256C8G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10M16DCF256A7G 10M16DCF256A7G - MAX 10 FPGA, 16K LE, 178 I/O, 256-FBGA | Intel

10M16DCF256A7G - MAX 10 FPGA, 16K LE, 178 I/O, 256-FBGA | Intel

10M16DCF256A7G ✓ Hoạt động
Intel
10M25DCF256C8G 10M25DCF256C8G - MAX 10 FPGA 25K LE 256-BGA | Intel / Altera

10M25DCF256C8G - MAX 10 FPGA 25K LE 256-BGA | Intel / Altera

10M25DCF256C8G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M16DCF256A7G 10M25DCF256C8G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX 10 MAX 10
Logic Elements 16,000 —
Embedded Memory 562,176 bits (70 KB) 691,200 bits (691 Kb)
Maximum User I/O 178 —
Process Technology 55 nm —
Core Voltage 1.2 V [DATA_NEEDED: VCCINT nominal]
Maximum Internal Frequency 472.5 MHz —
Hộp 256-LBGA (FBGA) 256-ball LBGA (F256)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Operating Temperature Grade Industrial —
User Flash Memory 1.0 Mb —
Multipliers (18 x 18) [DATA_NEEDED: multiplier count] —
PLLs [DATA_NEEDED: PLL count] [DATA_NEEDED: PLL count]
Configuration Scheme Dual-boot on-chip flash —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Logic Elements (LE) — 25,000
User I/O — 178
Speed Grade — C8
Temperature Grade — Commercial (0C to +85C)
Configuration — Non-volatile on-chip flash, dual-configuration
Embedded Multipliers (18x18) — [DATA_NEEDED: 18x18 multiplier count]
ADC Blocks — 4 (12-bit, 1 MSPS)
On-chip Temperature Sensor — Yes
Supply Type — Single or dual supply (MAX 10 family)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá