10M16DCF484A7G vs 10M16DAF484I7P So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M16DCF484A7G bằng Altera và 10M16DAF484I7P bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
10M16DCF484A7G 10M16DCF484A7G - MAX 10 FPGA, 16K LE, 484-FBGA | Altera

10M16DCF484A7G - MAX 10 FPGA, 16K LE, 484-FBGA | Altera

10M16DCF484A7G ✓ Hoạt động
Intel
10M16DAF484I7P 10M16DAF484I7P - MAX 10 FPGA, 16K LE, 484-BGA | Intel / Altera

10M16DAF484I7P - MAX 10 FPGA, 16K LE, 484-BGA | Intel / Altera

10M16DAF484I7P ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M16DCF484A7G 10M16DAF484I7P
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series MAX 10 —
Family MAX 10 FPGA —
Logic Elements (LE) 16,000 —
Embedded Memory 549 Kbits 549 kbit (M9K blocks)
Maximum User I/Os 320 320 I/O
Hộp 484-ball FBGA (F484) 484-ball FBGA (F484)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (SMD/SMT) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C (Automotive) -40C to +100C (Industrial)
Core Supply Voltage 1.2 V —
Process Technology TSMC 55 nm embedded flash + SRAM —
Configuration Non-volatile, on-chip flash, instant-on —
Temperature Grade Automotive (A7G) —
Terminal Form Ball —
Terminal Count 484 —
Package Code BGA (FineLine BGA) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Product Line — MAX 10 FPGA
Device Logic Elements — 16,000 LE
Adaptive Logic Modules (ALMs) — 320 ALM
Operating Supply Voltage (Core) — 1.2 V
Kiểu lắp đặt — SMD/SMT
DSP Blocks (18x18 Multipliers) — 45
Configuration Type — Non-volatile (internal flash)
Integrated ADC — Dual 12-bit, up to 1 MSPS
PLLs — 4 user PLLs
Cấp MSL — 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá