10M16SAU169I7G vs 10M16SCU169A7G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M16SAU169I7G bằng Altera và 10M16SCU169A7G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10M16SCU169A7G 10M16SCU169A7G - MAX 10 FPGA 16K LE 130 I/O | Intel | 169-LFBGA

10M16SCU169A7G - MAX 10 FPGA 16K LE 130 I/O | Intel | 169-LFBGA

10M16SCU169A7G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M16SAU169I7G 10M16SCU169A7G
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Field Programmable Gate Array (FPGA) —
Product Family MAX 10 —
Device Variant 10M16 —
Logic Elements 16000 —
Embedded Memory 562176 bits —
User I/O 130 —
Hộp 169-LFBGA 169-LFBGA (U169)
Alternate Package Description 169-UBGA —
Package Type Ball Grid Array —
Process Technology 55 nm 55 nm non-volatile
Integrated M9K SRAM 549 KB —
User Flash Memory 549 Kbit —
Integrated ADC 12 bit —
Phase-Locked Loops 4 —
Configuration Type Non-volatile —
Ordering Temperature Classification Industrial —
Speed Grade 7 —
Core Voltage [DATA_NEEDED: core voltage] —
I/O Voltage [DATA_NEEDED: I/O voltage] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Family — MAX 10
Logic Elements (LE) — 16000
Embedded Memory (Bits) — 562176
User I/O Count — 130
Total User I/O Pins — 130
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C (Automotive Grade)
Điện áp cung cấp — 1.2 V core, 3.0 V / 3.3 V I/O
Configuration Memory — On-chip non-volatile flash
Embedded 18x18 Multipliers — 45
Analog-to-Digital Converters — Dual 12-bit, 1 MSPS, 16 analog inputs
Automotive Qualification — AEC-Q100
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes
Form Factor Terminal — BALL
Package Code — BGA (LFBGA-169)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá