10M16SCE144A7G vs 10M25SCE144A7G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M16SCE144A7G bằng Altera và 10M25SCE144A7G bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
10M16SCE144A7G 10M16SCE144A7G - MAX 10 FPGA 16K LE, EQFP-144 | Intel / Altera

10M16SCE144A7G - MAX 10 FPGA 16K LE, EQFP-144 | Intel / Altera

10M16SCE144A7G ✓ Hoạt động
Altera
10M25SCE144A7G 10M25SCE144A7G - MAX 10 FPGA 25K LE, 144-LQFP | Intel | Altera

10M25SCE144A7G - MAX 10 FPGA 25K LE, 144-LQFP | Intel | Altera

10M25SCE144A7G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M16SCE144A7G 10M25SCE144A7G
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series MAX 10 —
Family MAX 10 FPGA MAX 10
Logic Elements (LE) 16,000 25000
Embedded Memory (Kb) 562 Kb —
Maximum User I/O 101 101
Logic Array Blocks (LABs) 1000 —
Embedded 18x18 Multipliers 45 —
Supply Variant Single-supply (S) —
Speed Grade -A7 —
Temperature Grade Automotive (-A7: -40C to +125C) —
Hộp 144-LQFP Exposed Pad (EQFP-144), 22 x 22 mm, 0.5 mm pitch 144-LQFP Exposed Pad (EQFP EP)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Maximum Operating Frequency 450 MHz —
Điện áp cung cấp hoạt động 3.0 V / 3.3 V —
Process Node 55 nm embedded flash (TSMC) —
Configuration Memory On-die non-volatile flash —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL Moisture Sensitive (per distributor data) —
Factory Pack Quantity 60 —
Tradename MAX —
User Flash Memory — 691200 bits
Process Technology — 55 nm CMOS
Core Supply Voltage — 1.2 V
Operating Voltage — 3.3 V
Terminal Pitch — 0.5 mm
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -40 C to +125 C
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) — 3 (168 hours)
Packaging — Tray
Automotive Grade — AEC-Q100

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá