10M16SCU169C8G vs 10M16SAU169C8G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M16SCU169C8G bằng Intel và 10M16SAU169C8G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10M16SCU169C8G 10M16SCU169C8G - MAX 10 FPGA 16K LE 169-UBGA | Intel

10M16SCU169C8G - MAX 10 FPGA 16K LE 169-UBGA | Intel

10M16SCU169C8G ✓ Hoạt động
Intel
10M16SAU169C8G 10M16SAU169C8G - MAX 10 FPGA, 16K LE, 169-UBGA | Intel

10M16SAU169C8G - MAX 10 FPGA, 16K LE, 169-UBGA | Intel

10M16SAU169C8G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M16SCU169C8G 10M16SAU169C8G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX 10 MAX 10
Logic Elements (LE) 16,000 16,000
Adaptive Logic Modules (ALM) 8000 —
Embedded Memory (M9K blocks) 549 Kbits (approximately 70 M9K blocks) —
User Flash Memory Up to 1.6 Mb on-chip non-volatile —
Maximum User I/O 130 —
Hộp 169-ball UFBGA (U169, 11x11 mm) 169-UBGA (11x11 mm, 0.8 mm pitch)
Process Technology 55 nm TSMC TSMC 55 nm embedded NOR flash
Core Voltage 1.2 V (internal) —
Temperature Grade Commercial 0C to +85C —
Speed Grade -8 (standard, C speed) C8
PLLs 4 (analog) 4
Configuration Method Internal flash (instant-on), JTAG, AS mode —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant (per product listing) Compliant
Embedded Memory — 549 Kb (M9K blocks)
Embedded Multipliers (18x18) — 45
User I/O Count — 130
Configuration — Internal dual-configuration flash (non-volatile)
Integrated ADC — 12-bit SAR, up to 17 analog inputs
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (commercial)
Supply Voltage (VCCINT) — 1.2 V (core)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá