10M25DCF484I7G vs 10M40DCF484I7G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M25DCF484I7G bằng Intel và 10M40DCF484I7G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10M25DCF484I7G 10M25DCF484I7G - MAX 10 FPGA 25K LE 484-BGA | Intel

10M25DCF484I7G - MAX 10 FPGA 25K LE 484-BGA | Intel

10M25DCF484I7G ✓ Hoạt động
Intel
10M40DCF484I7G 10M40DCF484I7G - MAX 10 FPGA, 40K LE, 484-FBGA | Intel

10M40DCF484I7G - MAX 10 FPGA, 40K LE, 484-FBGA | Intel

10M40DCF484I7G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M25DCF484I7G 10M40DCF484I7G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX 10 MAX 10
Logic Elements 25,000 40,000
Embedded Memory 1,728 Kbits (M9K blocks) 1,290,240 bits (Kb)
User I/O Pins 360 —
Hộp 484-ball FineLine BGA (F484) 484-FBGA (FineLine BGA, 23 x 23 mm, 1.0 mm pitch)
Ball Pitch 1.0 mm —
Điện áp cung cấp 1.2 V core —
Configuration Memory 5 Mb on-chip flash On-chip flash (instant-on, no external boot PROM)
Temperature Grade Industrial (-40C to +100C), I7 suffix Commercial (DC suffix)
PLLs Up to 4 4
Process Technology 55 nm TSMC 55 nm CMOS
Multiplier Blocks [DATA_NEEDED: 18x18 multiplier count] —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
User I/O Count — 360
Core Voltage — 1.2 V
Maximum Internal Frequency — 472.5 MHz
I/O Banks — 2 (with LVDS support)
Speed Grade — I7
Lead-Free Finish — Yes (G suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá