10M25SAE144C8G vs 10M16SAE144C8G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M25SAE144C8G bằng Intel và 10M16SAE144C8G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10M25SAE144C8G 10M25SAE144C8G - MAX 10 FPGA 25K LE 144-LQFP | Intel

10M25SAE144C8G - MAX 10 FPGA 25K LE 144-LQFP | Intel

10M25SAE144C8G ✓ Hoạt động
Intel
10M16SAE144C8G 10M16SAE144C8G - MAX 10 FPGA 16K LE 101 I/O 144-EQFP | Intel

10M16SAE144C8G - MAX 10 FPGA 16K LE 101 I/O 144-EQFP | Intel

10M16SAE144C8G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M25SAE144C8G 10M16SAE144C8G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX 10 MAX 10 FPGA
Logic Elements 25,000 (25K LE) 16,000
Maximum User I/Os 101 —
Embedded Memory 1,638 Kbit —
Embedded 18x18 Multipliers 54 —
PLLs 4 (fractional) Up to 4 [DATA_NEEDED: exact PLL count for 10M16 E144]
User Flash 1.638 Mbit on-chip —
ADC 12-bit, 1 Msps, 17 analog inputs —
Hộp 144-LQFP Exposed Pad (EQFP-144), 22 x 22 mm, 0.5 mm pitch 144-LQFP Exposed Pad (EQFP-144)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration Non-volatile on-chip flash, dual-boot capable —
Điện áp cung cấp Single or dual supply (core and I/O) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) 0 °C to +85 °C (commercial, C8G grade)
Speed Grade C8 8 (C8G)
Trạng thái RoHS Compliant —
Programming Interface JTAG —
Series — MAX 10
Number of LABs/CLBs — 1,000
Total RAM Bits — 562,176
Embedded SRAM — 549 Kbit (M9K blocks)
Number of User I/O — 101
Number of GPIO — 101
Supply Voltage (Core) — 3.0 V / 3.3 V single supply
Process Technology — 55 nm TSMC with embedded flash
Configuration Memory — Internal dual-configuration flash (non-volatile)
Integrated ADC — 12-bit, 1 MSPS (MAX 10 hard IP)
DSP Blocks (18x18 multipliers) — 16 to 24 [DATA_NEEDED: DSP block count for 10M16 E144]
Lead-Free / RoHS — Compliant per manufacturer product page
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái vòng đời — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá