10M40DAF672I7G vs 10M40DAF672C7G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M40DAF672I7G bằng Intel và 10M40DAF672C7G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10M40DAF672I7G 10M40DAF672I7G - MAX 10 FPGA 40K LE, 672-BGA | Intel

10M40DAF672I7G - MAX 10 FPGA 40K LE, 672-BGA | Intel

10M40DAF672I7G ✓ Hoạt động
Intel
10M40DAF672C7G 10M40DAF672C7G - MAX 10 FPGA 40K LE 672-BGA | Intel

10M40DAF672C7G - MAX 10 FPGA 40K LE 672-BGA | Intel

10M40DAF672C7G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M40DAF672I7G 10M40DAF672C7G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX 10 MAX 10
Logic Elements 40,000 —
Embedded Memory 1,290,240 bits —
User Flash [DATA_NEEDED: user flash size] —
User I/Os 500 —
Hộp 672-ball FBGA 672-ball FBGA (F672)
Process Technology 55 nm 55 nm
Core Voltage 1.2 V 1.2 V
Speed Grade 7 —
Temperature Grade Industrial (I) —
Configuration Internal flash (non-volatile, instant-on) —
Integrated ADC Yes (12-bit, 1 Msps) —
DSP Blocks Yes (18x18 multipliers) 18x18 multipliers
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) 3 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Logic Elements (LE) — 40,000
Embedded SRAM (bits) — 1,290,240
User Flash Memory (bits) — 5,888,000
Maximum User I/O — 500
Number of PLLs — 4
ADC Blocks — 1 x 12-bit, 1 MSPS, up to 17 analog inputs
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (C7 commercial grade)
Configuration Modes — JTAG, Active Serial (AS), Passive Serial (PS)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá