10M40DCF256C7G vs 10M40DAF256C8G So sánh
So sánh chi tiết song song của 10M40DCF256C7G bằng Altera và 10M40DAF256C8G bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | 10M40DCF256C7G | 10M40DAF256C8G |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | MAX 10 | MAX 10 |
| Manufacturer | Intel / Altera | — |
| Logic Elements (LE) | 40,000 | — |
| Embedded SRAM Bits | 1,290,240 | — |
| Maximum User I/O | 178 | 178 |
| Maximum Operating Frequency | 472.5 MHz | — |
| Process Technology | 55 nm | 55 nm CMOS |
| Core Voltage (VCC) | 1.2 V | — |
| Supply Variant | Dual supply (DC suffix) | — |
| Hộp | 256-LBGA (FBGA) | 256-FBGA (FineLine BGA) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| On-chip Flash | Dual-configuration, non-volatile | — |
| Integrated ADC | Yes (12-bit, multiple channels) | — |
| DSP Blocks | Yes (embedded multipliers) | Yes (variable-precision DSP) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Operating Temperature Grade | Commercial (C suffix) | — |
| Logic Elements | — | 40,000 |
| Embedded Memory (Bits) | — | 1,290,240 |
| Maximum User I/O Pins | — | 178 |
| Package Type | — | 256-LBGA (FBGA-256, 17 x 17 mm, 1.0 mm pitch) |
| Core Voltage | — | 1.2 V |
| Non-Volatile Configuration | — | Yes (on-chip flash, instant-on) |
| ADC Blocks | — | Dual 12-bit sigma-delta ADC (up to 16 analog channels) |
| Embedded User Flash | — | Yes |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +85C (commercial) |
| Cấp MSL | — | MSL-3 (per JEDEC J-STD-020) |
| Design Tool | — | Intel Quartus Prime |