10M40DCF484I7G vs 10M08DCF484I7G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M40DCF484I7G bằng Intel và 10M08DCF484I7G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10M40DCF484I7G 10M40DCF484I7G - MAX 10 FPGA, 40K LE, 484-FBGA | Intel

10M40DCF484I7G - MAX 10 FPGA, 40K LE, 484-FBGA | Intel

10M40DCF484I7G ✓ Hoạt động
Intel
10M08DCF484I7G 10M08DCF484I7G - MAX 10 FPGA, 8K LE, 250 I/O, 484-FBGA | Intel

10M08DCF484I7G - MAX 10 FPGA, 8K LE, 250 I/O, 484-FBGA | Intel

10M08DCF484I7G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M40DCF484I7G 10M08DCF484I7G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX 10 —
Logic Elements 40,000 8,000
Embedded Memory 1,290,240 bits (Kb) —
User I/O Count 360 —
Hộp 484-FBGA (FineLine BGA, 23 x 23 mm, 1.0 mm pitch) 484-FBGA
Process Technology 55 nm CMOS —
Core Voltage 1.2 V 1.2 V
Maximum Internal Frequency 472.5 MHz —
PLLs 4 4
I/O Banks 2 (with LVDS support) —
Configuration Memory On-chip flash (instant-on, no external boot PROM) —
Temperature Grade Commercial (DC suffix) —
Speed Grade I7 —
Lead-Free Finish Yes (G suffix) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Device Family — MAX 10
Embedded Memory (Bits) — 387,072
User Flash (Bits) — 378,880
Maximum User I/O — 250
Operating Temperature Grade — Industrial (-40C to +100C)
On-chip ADC — 12-bit, 1 MSPS
Configuration Method — On-die flash (instant-on)
18x18 Multipliers — 24
I/O Voltage Support — 1.2 V to 3.3 V (LVCMOS/LVDS/SSTL)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (BGA)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá