10M40SAE144C8G vs 10M16SAE144C8G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M40SAE144C8G bằng Intel và 10M16SAE144C8G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10M16SAE144C8G 10M16SAE144C8G - MAX 10 FPGA 16K LE 101 I/O 144-EQFP | Intel

10M16SAE144C8G - MAX 10 FPGA 16K LE 101 I/O 144-EQFP | Intel

10M16SAE144C8G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M40SAE144C8G 10M16SAE144C8G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series MAX 10 MAX 10
Logic Elements (LE) 40,000 —
Embedded Memory (bits) 1,290,240 —
M9K Memory Blocks 51 —
18x18 Multipliers 156 —
User I/O Count 101 —
Hộp 144-EQFP (LQFP with exposed pad), 22x22 mm, 0.50 mm pitch 144-LQFP Exposed Pad (EQFP-144)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) 0 °C to +85 °C (commercial, C8G grade)
Speed Grade C8 8 (C8G)
Logic Level 3.3 V LVCMOS/LVTTL —
Configuration Memory Internal non-volatile flash (single-chip instant-on) Internal dual-configuration flash (non-volatile)
Trạng thái RoHS Compliant —
Cấp MSL 3 [DATA_NEEDED: MSL rating]
Transceivers (GXB) 8 —
Integrated ADC 12-bit SAR, up to 1 MSa/s 12-bit, 1 MSPS (MAX 10 hard IP)
Family — MAX 10 FPGA
Logic Elements — 16,000
Number of LABs/CLBs — 1,000
Total RAM Bits — 562,176
Embedded SRAM — 549 Kbit (M9K blocks)
Number of User I/O — 101
Number of GPIO — 101
Supply Voltage (Core) — 3.0 V / 3.3 V single supply
Process Technology — 55 nm TSMC with embedded flash
DSP Blocks (18x18 multipliers) — 16 to 24 [DATA_NEEDED: DSP block count for 10M16 E144]
PLLs — Up to 4 [DATA_NEEDED: exact PLL count for 10M16 E144]
Lead-Free / RoHS — Compliant per manufacturer product page
Trạng thái vòng đời — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá