10M40SAE144C8G vs 10M25SAE144C8G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M40SAE144C8G bằng Intel và 10M25SAE144C8G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10M25SAE144C8G 10M25SAE144C8G - MAX 10 FPGA 25K LE 144-LQFP | Intel

10M25SAE144C8G - MAX 10 FPGA 25K LE 144-LQFP | Intel

10M25SAE144C8G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M40SAE144C8G 10M25SAE144C8G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series MAX 10 —
Logic Elements (LE) 40,000 —
Embedded Memory (bits) 1,290,240 —
M9K Memory Blocks 51 —
18x18 Multipliers 156 —
User I/O Count 101 —
Hộp 144-EQFP (LQFP with exposed pad), 22x22 mm, 0.50 mm pitch 144-LQFP Exposed Pad (EQFP-144), 22 x 22 mm, 0.5 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) -40C to +85C (industrial)
Speed Grade C8 C8
Logic Level 3.3 V LVCMOS/LVTTL —
Configuration Memory Internal non-volatile flash (single-chip instant-on) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 —
Transceivers (GXB) 8 —
Integrated ADC 12-bit SAR, up to 1 MSa/s —
Family — MAX 10
Logic Elements — 25,000 (25K LE)
Maximum User I/Os — 101
Embedded Memory — 1,638 Kbit
Embedded 18x18 Multipliers — 54
PLLs — 4 (fractional)
User Flash — 1.638 Mbit on-chip
ADC — 12-bit, 1 Msps, 17 analog inputs
Configuration — Non-volatile on-chip flash, dual-boot capable
Điện áp cung cấp — Single or dual supply (core and I/O)
Programming Interface — JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá