10M40SCE144A7G vs 10M25SCE144A7G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M40SCE144A7G bằng Intel và 10M25SCE144A7G bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10M40SCE144A7G 10M40SCE144A7G - MAX 10 FPGA, 40K LE, 144-EQFP | Intel

10M40SCE144A7G - MAX 10 FPGA, 40K LE, 144-EQFP | Intel

10M40SCE144A7G ✓ Hoạt động
Altera
10M25SCE144A7G 10M25SCE144A7G - MAX 10 FPGA 25K LE, 144-LQFP | Intel | Altera

10M25SCE144A7G - MAX 10 FPGA 25K LE, 144-LQFP | Intel | Altera

10M25SCE144A7G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M40SCE144A7G 10M25SCE144A7G
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series MAX 10 —
Logic Elements (LE) 40,000 25000
Embedded Memory Bits 1,290,240 bits —
Embedded Memory Type M9K / M144K blocks —
Maximum User I/O 101 101
Maximum Internal Frequency 472.5 MHz —
Process Technology 55 nm 55 nm CMOS
Core Voltage (VCCINT) 1.2 V —
Hộp 144-LQFP Exposed Pad (EQFP, 22x22 mm) 144-LQFP Exposed Pad (EQFP EP)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature Grade Automotive (-40C to +125C, inferred from A7G suffix) —
Configuration Memory On-chip dual-configuration flash —
DSP Blocks 18x18 multipliers (count [DATA_NEEDED: DSP block count]) —
Hardened PCIe Yes, Gen2 —
Integrated ADC Yes (MAX 10 hard IP) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Family — MAX 10
User Flash Memory — 691200 bits
Core Supply Voltage — 1.2 V
Operating Voltage — 3.3 V
Terminal Pitch — 0.5 mm
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -40 C to +125 C
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) — 3 (168 hours)
Packaging — Tray
Automotive Grade — AEC-Q100

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá