10M50DCF256A7G vs 10M16DCF256A7G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M50DCF256A7G bằng Intel và 10M16DCF256A7G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10M50DCF256A7G 10M50DCF256A7G - MAX 10 FPGA, 50K LE, 256-FBGA | Intel

10M50DCF256A7G - MAX 10 FPGA, 50K LE, 256-FBGA | Intel

10M50DCF256A7G ✓ Hoạt động
Intel
10M16DCF256A7G 10M16DCF256A7G - MAX 10 FPGA, 16K LE, 178 I/O, 256-FBGA | Intel

10M16DCF256A7G - MAX 10 FPGA, 16K LE, 178 I/O, 256-FBGA | Intel

10M16DCF256A7G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M50DCF256A7G 10M16DCF256A7G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX 10 MAX 10
Logic Elements (LE) 50,000 —
User Flash Memory 1,677,312 bits 1.0 Mb
User I/O Count 178 —
Hộp 256-ball FBGA (F256), 17 x 17 mm, 1.0 mm pitch 256-LBGA (FBGA)
Process Node 55 nm —
Core Voltage 1.2 V 1.2 V
I/O Bank Voltages 1.2 V / 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.0 V / 3.3 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) —
Speed Grade 7 (DCF = dual-supply, commercial/industrial) —
Embedded Memory M9K blocks, 9 Kbits each 562,176 bits (70 KB)
Embedded Multipliers 144 x 18 x 18 —
PLL 4 —
On-chip ADC 12-bit, 1 MSPS, 16 channels —
Configuration Internal flash (single-chip, instant-on) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Logic Elements — 16,000
Maximum User I/O — 178
Process Technology — 55 nm
Maximum Internal Frequency — 472.5 MHz
Operating Temperature Grade — Industrial
Multipliers (18 x 18) — [DATA_NEEDED: multiplier count]
PLLs — [DATA_NEEDED: PLL count]
Configuration Scheme — Dual-boot on-chip flash

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá