10M50DCF256A7G vs 10M25DCF256A7G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M50DCF256A7G bằng Intel và 10M25DCF256A7G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10M50DCF256A7G 10M50DCF256A7G - MAX 10 FPGA, 50K LE, 256-FBGA | Intel

10M50DCF256A7G - MAX 10 FPGA, 50K LE, 256-FBGA | Intel

10M50DCF256A7G ✓ Hoạt động
Intel
10M25DCF256A7G 10M25DCF256A7G - MAX 10 FPGA, 25K LE, 256-FBGA | Intel

10M25DCF256A7G - MAX 10 FPGA, 25K LE, 256-FBGA | Intel

10M25DCF256A7G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M50DCF256A7G 10M25DCF256A7G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX 10 MAX 10
Logic Elements (LE) 50,000 25,000
User Flash Memory 1,677,312 bits —
User I/O Count 178 —
Hộp 256-ball FBGA (F256), 17 x 17 mm, 1.0 mm pitch 256-ball FBGA (F256)
Process Node 55 nm —
Core Voltage 1.2 V —
I/O Bank Voltages 1.2 V / 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.0 V / 3.3 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) 0C to +85C
Speed Grade 7 (DCF = dual-supply, commercial/industrial) -7
Embedded Memory M9K blocks, 9 Kbits each —
Embedded Multipliers 144 x 18 x 18 —
PLL 4 —
On-chip ADC 12-bit, 1 MSPS, 16 channels —
Configuration Internal flash (single-chip, instant-on) Internal dual-configuration flash (non-volatile)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Adaptive Logic Modules (ALM) — [DATA_NEEDED: ALM count]
Embedded Memory (Kbits) — 1,728
Embedded Memory (M9K Blocks) — [DATA_NEEDED: M9K block count]
Maximum User I/Os — 178
DSP Blocks (18x18 Multipliers) — 45
PLLs — 4
Global Clock Networks — [DATA_NEEDED: global clock count]
Process Technology — TSMC 55nm NOR Flash
Core Voltage (VCCINT) — 1.2 V
I/O Voltage (VCCIO) — 3.3 V (supports 1.2/1.5/1.8/2.5/3.3 V)
Integrated ADC — 12-bit, up to 1 Msps, 17 channels
Temperature Grade — Commercial (0C to +85C)
Maximum Core Frequency — 450 MHz

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá