10M50DCF256C7G vs 10M50DCF256C8G So sánh
So sánh chi tiết song song của 10M50DCF256C7G bằng Intel và 10M50DCF256C8G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | 10M50DCF256C7G | 10M50DCF256C8G |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | MAX 10 | MAX 10 |
| Logic Elements (LE) | 50000 | 50,000 |
| Maximum User I/O | 178 | — |
| User Flash Memory | 1,677,312 bits (1677 Kb) | 1,677,312 bits |
| User SRAM | 1638 Kbits | — |
| Embedded Multipliers (18x18) | 16 | — |
| PLLs | 2 | 4 |
| Global Clock Networks | 20 | — |
| Process Technology | 55 nm TSMC | TSMC 55 nm embedded flash CMOS |
| Core Voltage (VCCINT) | 1.2 V | — |
| Hộp | 256-ball FBGA (FineLine BGA) | 256-pin FBGA (FBGA256), 17x17 mm |
| Temperature Grade | Commercial (0C to 85C) | Commercial (C suffix) |
| Speed Grade | -7 | 8 |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Configuration Memory | Internal dual-configuration flash (non-volatile) | — |
| ADC | 12-bit, 1 MSPS, 17 channels (hard IP) | — |
| Embedded Memory | — | 1,677,312 bits (user flash) + 5,151 Kbits (M9K RAM) |
| DSP Blocks (18x18 Multipliers) | — | 172 |
| Maximum User I/O Pins | — | 178 |
| Hard ADC Blocks | — | 2 (12-bit, 1 MSPS) |
| Core Voltage | — | 1.0 V (internal) |
| I/O Bank Voltage | — | 2.5 V / 3.3 V (LVCMOS compatible) |
| Configuration Method | — | On-die non-volatile flash (instant-on); dual-boot supported |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |