10M50SCE144A7G vs 10M16SCE144A7G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M50SCE144A7G bằng Intel và 10M16SCE144A7G bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10M50SCE144A7G 10M50SCE144A7G - MAX 10 FPGA 50KLE 144-LQFP | Intel

10M50SCE144A7G - MAX 10 FPGA 50KLE 144-LQFP | Intel

10M50SCE144A7G ✓ Hoạt động
Altera
10M16SCE144A7G 10M16SCE144A7G - MAX 10 FPGA 16K LE, EQFP-144 | Intel / Altera

10M16SCE144A7G - MAX 10 FPGA 16K LE, EQFP-144 | Intel / Altera

10M16SCE144A7G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M50SCE144A7G 10M16SCE144A7G
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series MAX 10 MAX 10
Logic Elements (LE) 50,000 16,000
Embedded Memory (M9K blocks) [DATA_NEEDED: M9K block count and total bits] —
Total User Flash Bits 1,677,312 bits —
User I/O Count 101 —
Number of LABs/CLBs 3,125 —
Supply Voltage - Core 1.2 V (internal) —
Supply Voltage - I/O 3.0 V / 3.3 V LVCMOS/LVTTL —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (industrial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Hộp / Vỏ 144-LQFP Exposed Pad (EQFP-144) —
Number of PLLs 2 —
Integrated ADC 12-bit, 1 MSPS (analog inputs package-dependent) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) Moisture Sensitive (per distributor data)
Configuration Method On-chip non-volatile flash (instant-on, no external boot PROM) —
Process Technology TSMC 55 nm NOR-flash + SRAM —
Family — MAX 10 FPGA
Embedded Memory (Kb) — 562 Kb
Maximum User I/O — 101
Logic Array Blocks (LABs) — 1000
Embedded 18x18 Multipliers — 45
Supply Variant — Single-supply (S)
Speed Grade — -A7
Temperature Grade — Automotive (-A7: -40C to +125C)
Hộp — 144-LQFP Exposed Pad (EQFP-144), 22 x 22 mm, 0.5 mm pitch
Maximum Operating Frequency — 450 MHz
Điện áp cung cấp hoạt động — 3.0 V / 3.3 V
Process Node — 55 nm embedded flash (TSMC)
Configuration Memory — On-die non-volatile flash
Factory Pack Quantity — 60
Tradename — MAX

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá