1N4744A-T50A vs 1N4744A So sánh

So sánh chi tiết song song của 1N4744A-T50A bằng onsemi và 1N4744A bằng onsemi. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

onsemi
1N4744A-T50A 1N4744A-T50A - 15V 1W Zener Diode DO-41 | Single Zener

1N4744A-T50A - 15V 1W Zener Diode DO-41 | Single Zener

1N4744A-T50A ✓ Hoạt động
onsemi
1N4744A 1N4744A - 15V 1W Zener Diode DO-41 ±5% | onsemi

1N4744A - 15V 1W Zener Diode DO-41 ±5% | onsemi

1N4744A ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 1N4744A-T50A 1N4744A
Thương hiệu onsemi onsemi
Danh mục Diodes Diodes
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Diode Type Zener (Voltage Regulator) —
Nominal Zener Voltage (Vz) 15 V 15 V
Voltage Tolerance ±5% —
Zener Test Current (Izt) 17 mA —
Maximum Zener Impedance (Zzt) at Izt 14 Ω —
Maximum Zener Impedance (Zzk) at 0.25 mA 700 Ω —
Maximum Forward Voltage (Vf) at 200 mA 1.2 V —
Power Dissipation (Pd) 1 W (at TL = 50 °C, lead length 3/8") 1 W
Operating and Storage Temperature Range -65 °C to +175 °C —
Hộp DO-41 (SOD66), Axial-Lead Glass DO-41 (SOD66) axial through-hole
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Packaging Ammo Pack (Tape & Axial Reel, -T50A suffix) —
Junction Passivation Silicon-Oxide Passivated —
Configuration Single, Axial-Leaded Hermetic Glass —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (TR suffix variants Pb-free)
Zener Voltage Tolerance — ±5%
Test Current (Izt) — 17 mA
Maximum Zener Impedance (Zzt) — 14 Ω at 17 mA
Maximum Reverse Leakage (Ir) — 5 µA at 11.4 V
Maximum Forward Voltage (Vf) — 1.2 V at 200 mA
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -65 °C to +175 °C
Storage Temperature Range — -65 °C to +175 °C
Case Material — Hermetically sealed glass
Số lượng chân — 2
Polarity — Cathode band marked
Weight — 0.35 g

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá