1N6489US vs 1N6489US-TR So sánh
So sánh chi tiết song song của 1N6489US bằng Microchip Technology và 1N6489US-TR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | 1N6489US | 1N6489US-TR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Diodes | Diodes |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Zener Voltage (Nominal, Vz) | 4.7 V | — |
| Zener Voltage Tolerance | ±5% | ±5% |
| Maximum Power Dissipation (Pd) | 1.5 W | 1.5 W at 25 °C |
| Maximum Zener Impedance (Zzt) | 8 Ω | 8 Ω at Izt |
| Reverse Leakage Current (Ir) | 4 µA at 1 V | 4 µA at VR = 1 V |
| Hộp | SQ-MELF (A-MELF), surface mount | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -65 °C to +175 °C (military grade) | — |
| Military Qualification | MIL-PRF-19500/406 | MIL-PRF-19500/406 |
| Diode Type | Zener voltage regulator | — |
| Configuration | Single | — |
| Polarity | Cathode band marked | — |
| Construction | Hermetically sealed glass | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Lead-Free | Yes | [DATA_NEEDED: lead-free status] |
| Manufacturer | — | Microchip Technology |
| Product Type | — | Zener Diode (Voltage Regulator) |
| Nominal Zener Voltage (Vz) | — | 4.7 V |
| Test Current (Izt) | — | 53 mA (typical) |
| Hộp / Vỏ | — | D-5A (SQ-MELF, glass, hermetic) |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | — | -65 °C to +200 °C |
| Storage Temperature | — | -65 °C to +200 °C |
| Packaging | — | Tape & Reel (TR) |