27C256-17 vs 27C256A-12 So sánh

So sánh chi tiết song song của 27C256-17 bằng Microchip Technology và 27C256A-12 bằng NEC. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
27C256-17 27C256-17 - 256Kbit UV EPROM 170ns 32Kx8 | Microchip Technology

27C256-17 - 256Kbit UV EPROM 170ns 32Kx8 | Microchip Technology

27C256-17 Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 27C256-17 27C256A-12
Thương hiệu Microchip Technology NEC
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Kiểu bộ nhớ EPROM - UV (windowed) UV EPROM
Kích thước bộ nhớ 256 Kbit 256 Kbit (32K x 8)
Tổ chức 32K x 8 32K x 8
Access Time 170 ns 120 ns
Giao diện Parallel Parallel
Điện áp cung cấp 4.5 V to 5.5 V —
Technology CMOS CMOS
Temperature Grade Commercial —
Hộp CDIP-28 (windowed CERDIP, 0.6 inch) 28-pin DIP
Number of Terminals 28 —
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Address Lines A0 - A14 (15) —
Data Lines 8-bit bidirectional —
Control Signals /CE, /OE, VPP —
Erase Method Ultraviolet light (quartz window) Ultraviolet light
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] unknown
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] 0C to +70C (commercial)
Supply Voltage (VCC) — 5 V
Programming Voltage (VPP) — [DATA_NEEDED: programming voltage VPP]
Standby Current — [DATA_NEEDED: standby current]
Active Current — [DATA_NEEDED: active current]
Trạng thái vòng đời — Obsolete (legacy product)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá