27C256L-20R vs 27C256A-12 So sánh
So sánh chi tiết song song của 27C256L-20R bằng WaferScale Integration và 27C256A-12 bằng NEC. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | 27C256L-20R | 27C256A-12 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | WaferScale Integration | NEC |
| Danh mục | EEPROM | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Kích thước bộ nhớ | 256 Kilobit | 256 Kbit (32K x 8) |
| Tổ chức | 32K x 8-bit | 32K x 8 |
| Kiểu bộ nhớ | CMOS EPROM (UV erasable) | UV EPROM |
| Access Time | 200 ns (-20 speed grade) | 120 ns |
| Điện áp cung cấp | Single +5 V with +/-10% tolerance | — |
| Standby Current | 20 uA typical (CMOS standby) | [DATA_NEEDED: standby current] |
| Active Current | [DATA_NEEDED: active supply current] | [DATA_NEEDED: active current] |
| Programming Scheme | 100% Flashrite programming | — |
| Pinout | JEDEC-approved 28-pin pinout | — |
| Address Lines | A0 to A14 (15 lines) | — |
| Data Lines | O0 to O7 (8 lines) | — |
| Control Signals | CE, OE, PGM/VPP | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | 0C to +70C (commercial) |
| Hộp | 28-pin package (per JEDEC EPROM pinout) | 28-pin DIP |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Through Hole |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] | unknown |
| Erase Method | Ultraviolet light (UV EPROM) | Ultraviolet light |
| Technology | — | CMOS |
| Supply Voltage (VCC) | — | 5 V |
| Programming Voltage (VPP) | — | [DATA_NEEDED: programming voltage VPP] |
| Giao diện | — | Parallel |
| Trạng thái vòng đời | — | Obsolete (legacy product) |