27C512-20 vs 27C256A-12 So sánh

So sánh chi tiết song song của 27C512-20 bằng Fujitsu và 27C256A-12 bằng NEC. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 27C512-20 27C256A-12
Thương hiệu Fujitsu NEC
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Kiểu bộ nhớ UV EPROM UV EPROM
Technology CMOS CMOS
Density 512 Kbit (524,288 bits) —
Tổ chức 64K x 8 32K x 8
Maximum Access Time 200 ns —
Supply Voltage (VCC) 5 V 5 V
Outputs 3-state —
Operation Asynchronous —
Hộp CQCC32 / LCC32 (ceramic, UV window) 28-pin DIP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through Hole
Erase Method Ultraviolet light Ultraviolet light
Giao diện Parallel Parallel
Word Size 8 bit —
Address Count 65,536 words —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] 0C to +70C (commercial)
Standby Current [DATA_NEEDED: standby current] [DATA_NEEDED: standby current]
Programming Voltage (VPP) [DATA_NEEDED: VPP voltage] [DATA_NEEDED: programming voltage VPP]
Kích thước bộ nhớ — 256 Kbit (32K x 8)
Access Time — 120 ns
Active Current — [DATA_NEEDED: active current]
Trạng thái RoHS — unknown
Trạng thái vòng đời — Obsolete (legacy product)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá