27C512-20 vs 27C512QC-55 So sánh
So sánh chi tiết song song của 27C512-20 bằng Fujitsu và 27C512QC-55 bằng Macronix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | 27C512-20 | 27C512QC-55 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Fujitsu | Macronix |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Kiểu bộ nhớ | UV EPROM | CMOS UV EPROM |
| Technology | CMOS | — |
| Density | 512 Kbit (524,288 bits) | — |
| Tổ chức | 64K x 8 | — |
| Maximum Access Time | 200 ns | — |
| Supply Voltage (VCC) | 5 V | — |
| Outputs | 3-state | — |
| Operation | Asynchronous | Totally static |
| Hộp | CQCC32 / LCC32 (ceramic, UV window) | 28-pin ceramic DIP with quartz window (QC) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Through Hole |
| Erase Method | Ultraviolet light | Ultraviolet light through quartz window |
| Giao diện | Parallel | — |
| Word Size | 8 bit | — |
| Address Count | 65,536 words | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Standby Current | [DATA_NEEDED: standby current] | [DATA_NEEDED: standby current] |
| Programming Voltage (VPP) | [DATA_NEEDED: VPP voltage] | +12.5 V |
| Memory Organization | — | 512K-bit (64K x 8) |
| Access Time | — | 55 ns |
| Supply Voltage (Read) | — | Single +5 V |
| Family Speed Grades | — | 45/55/70/90/100/120/150 ns |
| Interface Compatibility | — | Completely TTL compatible |
| Address Bus | — | A0 to A14 (15 lines) |
| Data Bus | — | D0 to D7 (8 lines, bidirectional 3-state) |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status] |