27C512-20FA vs 27C512MC-15 So sánh
So sánh chi tiết song song của 27C512-20FA bằng NXP Semiconductors và 27C512MC-15 bằng MX. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | 27C512-20FA | 27C512MC-15 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | MX |
| Danh mục | Memory ICs | EEPROM |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Kích thước bộ nhớ | 524,288 bit (512 Kbit) | 512 Kbit |
| Tổ chức | 64K x 8 | 64K x 8 |
| Maximum Access Time | 200 ns | — |
| Supply Voltage Range | 4.5 V to 5.5 V | — |
| Technology | CMOS EPROM | — |
| Kiểu bộ nhớ | UV / OTP EPROM (non-volatile) | EPROM (UV/OTP) |
| Temperature Grade | Commercial | — |
| Number of Terminals | 28 | — |
| Package Code | DIP (rectangular) | — |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | — |
| Access Mode | Asynchronous | — |
| Kiểu đầu ra | Tri-state, 8-bit parallel | — |
| Address Inputs | A0 to A15 (16-bit address bus) | 16 (A0-A15) |
| Control Signals | /CE (chip enable), /OE (output enable), /PGM | — |
| Trạng thái RoHS | unknown | unknown |
| Operating Supply Nominal | 5 V | — |
| Access Time | — | 150 ns |
| Giao diện | — | Parallel |
| Supply Voltage (Read) | — | 5 V |
| Programming Voltage (VPP) | — | 12.5 V |
| Operating Mode | — | Completely static |
| Input/Output Compatibility | — | TTL compatible |
| Data Outputs | — | 8 (O0-O7), tri-state |
| Control Pins | — | CE (active-low), OE (active-low), PGM |
| Family Speed Grades | — | 45/55/70/90/100/120/150 ns |
| Hộp | — | [DATA_NEEDED: exact package of 27C512MC-15 suffix (28-pin DIP/PLCC/SOIC not confirmed in verified data)] |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |