27C512-20HW vs 27C512-20 So sánh

So sánh chi tiết song song của 27C512-20HW bằng Fujitsu và 27C512-20 bằng Fujitsu. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Fujitsu
27C512-20HW 27C512-20HW - 512Kbit CMOS EPROM 200ns LCC32 | Fujitsu

27C512-20HW - 512Kbit CMOS EPROM 200ns LCC32 | Fujitsu

27C512-20HW ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 27C512-20HW 27C512-20
Thương hiệu Fujitsu Fujitsu
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Obsolete
Kích thước bộ nhớ 512 Kbit (64K x 8) —
Kiểu bộ nhớ CMOS EPROM (UV / OTP) UV EPROM
Access Time 200 ns —
Điện áp cung cấp 5 V +/-10% —
Standby Current 20 uA typical (CMOS standby) [DATA_NEEDED: standby current]
Tổ chức 64K x 8 bit 64K x 8
Programming Algorithm 100% Flashrite programming —
Pinout JEDEC-approved EPROM pinout —
Outputs Tri-state, O0 to O7 3-state
Control Signals CE (active-low), OE (active-low) —
Hộp LCC32 (32-lead chip carrier) CQCC32 / LCC32 (ceramic, UV window)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Programming Voltage (VPP) [DATA_NEEDED: VPP voltage] [DATA_NEEDED: VPP voltage]
Active Current [DATA_NEEDED: active supply current] —
Erase Method UV erase (UV variant) / OTP (windowless variant) Ultraviolet light
Manufacturer Fujitsu —
Technology — CMOS
Density — 512 Kbit (524,288 bits)
Maximum Access Time — 200 ns
Supply Voltage (VCC) — 5 V
Operation — Asynchronous
Giao diện — Parallel
Word Size — 8 bit
Address Count — 65,536 words

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá