27C512MC-15 vs 27C512L-15T So sánh

So sánh chi tiết song song của 27C512MC-15 bằng MX và 27C512L-15T bằng WaferScale Integration. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

WaferScale Integration
27C512L-15T 27C512L-15T - 512Kbit 64Kx8 CMOS EPROM 150ns | WSI

27C512L-15T - 512Kbit 64Kx8 CMOS EPROM 150ns | WSI

27C512L-15T Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 27C512MC-15 27C512L-15T
Thương hiệu MX WaferScale Integration
Danh mục EEPROM Memory ICs
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Obsolete
Kích thước bộ nhớ 512 Kbit —
Tổ chức 64K x 8 64K x 8-bit
Access Time 150 ns 150 ns (-15 speed grade)
Kiểu bộ nhớ EPROM (UV/OTP) CMOS UV/OTP EPROM
Giao diện Parallel Parallel
Supply Voltage (Read) 5 V —
Programming Voltage (VPP) 12.5 V +12.5 V
Operating Mode Completely static —
Input/Output Compatibility TTL compatible —
Address Inputs 16 (A0-A15) A0-A15 (16 address lines)
Data Outputs 8 (O0-O7), tri-state —
Control Pins CE (active-low), OE (active-low), PGM —
Family Speed Grades 45/55/70/90/100/120/150 ns —
Hộp [DATA_NEEDED: exact package of 27C512MC-15 suffix (28-pin DIP/PLCC/SOIC not confirmed in verified data)] 32-PLCC (T suffix)
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS unknown unknown
Density — 512 Kilobit (64K x 8)
Điện áp cung cấp — +5 V +/-10%
Programming Algorithm — 100% Flashrite programming
Standby Current (CMOS) — 20 uA typical
Pinout Standard — JEDEC-approved 27C512 pinout
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Active Current — [DATA_NEEDED: active read current]
Kiểu đầu ra — Tri-state, 8-bit data bus (O0-O7)
Control Signals — CE, OE, VPP

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá