2EDB7259KXUMA1 vs 2EDL8034G4CXTMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của 2EDB7259KXUMA1 bằng Infineon và 2EDL8034G4CXTMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
2EDB7259KXUMA1 2EDB7259KXUMA1 - Dual 5A/9A Isolated Gate Driver 13-LGA | Infineon

2EDB7259KXUMA1 - Dual 5A/9A Isolated Gate Driver 13-LGA | Infineon

2EDB7259KXUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
2EDL8034G4CXTMA1 2EDL8034G4CXTMA1 - 120V 4A Half-Bridge Gate Driver | Infineon

2EDL8034G4CXTMA1 - 120V 4A Half-Bridge Gate Driver | Infineon

2EDL8034G4CXTMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 2EDB7259KXUMA1 2EDL8034G4CXTMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Isolated Gate Driver IC —
Number of Channels 2 —
Source Drive Current 5 A —
Sink Drive Current 9 A —
Isolation Voltage 2500 Vrms —
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) 150 V/ns —
Propagation Delay 38 ns —
Điện áp cung cấp 12 V to 18 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C —
Hộp 13-LGA (5x5 mm) PG-VDSON-10-2 (DSN-10) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology Coreless Transformer Isolation —
Protection Features UVLO, Short-Circuit, Miller Clamp —
Output Stage Rail-to-rail p-channel sourcing —
Trạng thái RoHS Compliant —
Driver Type — Half-Bridge (High-Side / Low-Side)
Configuration — Non-Inverting
Bootstrap Voltage (Max) — 120 V
Peak Source Current — 3 A
Peak Sink Current — 4 A
Số lượng đầu ra — 2
Rise Time (Typical) — [DATA_NEEDED: rise time ns]
Fall Time (Typical) — [DATA_NEEDED: fall time ns]
Propagation Delay (Typical) — [DATA_NEEDED: propagation delay ns]
Input Logic Compatibility — 3.3 V / 5 V
VCC Supply Voltage — [DATA_NEEDED: VCC range V]
UVLO Protection — Yes (VCC and VBS)
Isolation Type — Junction-isolated (level-shifted)
ESD Rating (HBM) — [DATA_NEEDED: ESD HBM kV]
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -40 C to +125 C
Lead-Free / RoHS — Yes (per Infineon product page)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá