2EDL5023U2DXTMA1 vs 2EDL8034G4CXTMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của 2EDL5023U2DXTMA1 bằng Infineon và 2EDL8034G4CXTMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
2EDL5023U2DXTMA1 2EDL5023U2DXTMA1 - 120V Boot, 3A Half-Bridge Gate Driver | Infineon

2EDL5023U2DXTMA1 - 120V Boot, 3A Half-Bridge Gate Driver | Infineon

2EDL5023U2DXTMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
2EDL8034G4CXTMA1 2EDL8034G4CXTMA1 - 120V 4A Half-Bridge Gate Driver | Infineon

2EDL8034G4CXTMA1 - 120V 4A Half-Bridge Gate Driver | Infineon

2EDL8034G4CXTMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 2EDL5023U2DXTMA1 2EDL8034G4CXTMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Driver Configuration Half-Bridge (High-Side + Low-Side) —
Driver Type Non-Inverting Half-Bridge (High-Side / Low-Side)
Số lượng đầu ra 2 2
Bootstrap Voltage Rating 120 V —
Peak Gate Drive Current 3 A (typical sink/source) —
Number of Channels 1 (Half-Bridge) —
Input Logic TTL-compatible —
Input Voltage (VDD) 5 V (gate drive supply) —
Enable Pin (EN) Active-High (logic high or left open enables) —
PWM Inputs HI (high-side), LI (low-side) —
Ground Return VSS —
Hộp PG-TSNP-12-5 PG-VDSON-10-2 (DSN-10) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (typical industrial range) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Tape and Reel Packaging Yes —
Configuration — Non-Inverting
Bootstrap Voltage (Max) — 120 V
Peak Source Current — 3 A
Peak Sink Current — 4 A
Rise Time (Typical) — [DATA_NEEDED: rise time ns]
Fall Time (Typical) — [DATA_NEEDED: fall time ns]
Propagation Delay (Typical) — [DATA_NEEDED: propagation delay ns]
Input Logic Compatibility — 3.3 V / 5 V
VCC Supply Voltage — [DATA_NEEDED: VCC range V]
UVLO Protection — Yes (VCC and VBS)
Isolation Type — Junction-isolated (level-shifted)
ESD Rating (HBM) — [DATA_NEEDED: ESD HBM kV]
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -40 C to +125 C
Lead-Free / RoHS — Yes (per Infineon product page)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá