2EDL8024GXUMA1 vs XDPL8219XUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của 2EDL8024GXUMA1 bằng Infineon và XDPL8219XUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
XDPL8219XUMA1 XDPL8219XUMA1 - Flyback PFC LED Driver Controller | Infineon

XDPL8219XUMA1 - Flyback PFC LED Driver Controller | Infineon

XDPL8219XUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 2EDL8024GXUMA1 XDPL8219XUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Power MOSFET Drivers LED Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Half-Bridge Gate Driver IC LED Driver IC - Flyback Controller with PFC
Configuration High-Side and Low-Side, Non-Inverting —
Number of Drivers 2 —
Peak Source Current 3 A —
Peak Sink Current 4 A —
Bootstrap Voltage (Max) 120 V —
Supply Voltage VCC [DATA_NEEDED: VCC operating range] —
Propagation Delay (Typ) 40 ns —
Delay Matching +/-2 ns (typical) —
Input Logic Non-Inverting, TTL/CMOS compatible —
Bootstrap Diode Integrated —
UVLO Protection Yes (VCC and bootstrap) —
Isolation Type Junction-isolated level shifter —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
Hộp PG-VDSON-8-4 PG-DSO-8-41
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per Infineon product page)
Cấu trúc — Flyback
Số lượng đầu ra — 1
Dimming Support — No Dimming
Rated Output Current — 100 mA
AC Input Voltage Range — 90 Vrms to 305 Vrms (universal AC)
DC Input Voltage Range — 127 V to 431 V
Integrated HV Startup Cell — 600 V
Power Factor (PF) — > 0.9
Total Harmonic Distortion (THD) — < 10%
Standby Power — < 100 mW
Output Regulation Mode — Secondary-Side Regulated (SSR), Constant Voltage (CV)
Digital Interface — UART (parameter tuning / telemetry)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá