2EDL8123GXUMA1 vs 2EDL8124GXUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của 2EDL8123GXUMA1 bằng Infineon và 2EDL8124GXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
2EDL8123GXUMA1 2EDL8123GXUMA1 - 120V Boot 3A/4A HS/LS Gate Driver | Infineon

2EDL8123GXUMA1 - 120V Boot 3A/4A HS/LS Gate Driver | Infineon

2EDL8123GXUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 2EDL8123GXUMA1 2EDL8124GXUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Driver Configuration Half-Bridge (High-Side + Low-Side) Half-bridge (high-side + low-side)
Input Type Non-Inverting Non-inverting, TTL-compatible with hysteresis
Number of Drivers 2 2
Maximum Bootstrap Voltage (V_BS) 120 V —
Source Current (I_source, typical) 3 A —
Sink Current (I_sink, typical) 4 A —
Supply Voltage (V_CC) [DATA_NEEDED: V_CC range] —
UVLO Protection Yes (V_CC and V_BS) —
Bootstrap Diode Integrated Integrated
Isolation Type Junction-Isolated (JI) Junction isolation (JI)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
Hộp PG-VDSON-8-4 (VSON-8 with thermal pad) PG-VDSON-8-4 (4 mm x 4 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Propagation Delay [DATA_NEEDED: t_on / t_off] —
Logic Input Compatibility TTL/CMOS —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes
Peak Source Current — 3 A
Peak Sink Current — 4 A
Bootstrap Supply (VBS) Maximum — 120 V
VCC Supply Range — [DATA_NEEDED: VCC min/max typical range]
Propagation Delay (typical) — < 50 ns
Delay Matching Between Channels — [DATA_NEEDED: delay matching spec in ns]
UVLO — Present on VCC and VBS
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range in C]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá