2EDN7534RXTMA1 vs 2EDF9275FXUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của 2EDN7534RXTMA1 bằng Infineon và 2EDF9275FXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
2EDF9275FXUMA1 2EDF9275FXUMA1 - 4A/8A Isolated Gate Driver | Infineon

2EDF9275FXUMA1 - 4A/8A Isolated Gate Driver | Infineon

2EDF9275FXUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 2EDN7534RXTMA1 2EDF9275FXUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Low-side gate driver —
Number of Channels 2 —
Peak Output Current (source/sink) 5 A / 5 A —
Supply Voltage (VCC) 4.5 V to 20 V —
Propagation Delay (typ) 19 ns —
Input Logic Compatibility LV-TTL CMOS / TTL (Non-Inverting)
Input Voltage Tolerance -12 V to +22 V (absolute max) —
Cấu hình đầu ra Non-inverting —
Output Resistance (Ron) <1 ohm (typ) —
Under-Voltage Lockout (UVLO) Yes —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C —
Hộp PG-TSSOP-8 PG-DSO-16-11 (150-mil DSO-16)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Cấp MSL 1 (unlimited) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Driver Configuration — Half-Bridge (High Side + Low Side)
Number of Drivers — 2
Số lượng đầu ra — 2
Source Current — 4 A
Sink Current — 8 A
Propagation Delay (Typ.) — 37 ns
Channel-to-Channel Matching — [DATA_NEEDED: channel-to-channel matching]
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) — 150 V/ns
Isolation Type — Functional (Galvanic, Coreless Transformer)
Supply Voltage Range — [DATA_NEEDED: VCC range]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C
Thời gian tăng lên — [DATA_NEEDED: rise time]
Thời gian giảm dần — 4.5 ns
Kiểu lắp đặt — SMD/SMT
Packaging — Cut Tape, MouseReel, Reel
Optimized For — CoolSiC™ MOSFETs (Wide-Bandgap)
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá