557 vs ISO1050DUBR So sánh
So sánh chi tiết song song của 557 bằng Keystone Electronics và ISO1050DUBR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Keystone Electronics
557 - SMD Battery Holder for A/AA/CR2 Cells | Keystone Electronics
557 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | 557 | ISO1050DUBR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Keystone Electronics | Texas Instruments |
| Danh mục | Battery Holders | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Keystone Electronics | — |
| Part Number | 557 | — |
| Product Type | Battery Holder, Multiple Cell | — |
| Supported Cell Sizes | A, AA, CR2 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (SMD/SMT) | — |
| Termination Style | SMD Tab | — |
| Number of Cells | 1 (single cell, multi-size) | — |
| Cell Orientation | [DATA_NEEDED: vertical or horizontal] | — |
| Contact Material | [DATA_NEEDED: spring alloy] | — |
| Housing Material | Thermoplastic | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: min/max] | -55C to +105C |
| Current Rating | [DATA_NEEDED: continuous A] | — |
| Contact Resistance | [DATA_NEEDED: milliohm] | — |
| Packaging | Tape and Reel (tab format) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS Status] |
| Lead Free | Yes (per DigiKey listing) | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: per Keystone datasheet] | — |
| Chức năng | — | Galvanically isolated CAN transceiver |
| Protocol Standard | — | ISO 11898-2 |
| Tốc độ dữ liệu | — | Up to 1 Mbps |
| Duplex Mode | — | Half duplex |
| Isolation Voltage | — | 2500 Vrms (DUB package) |
| Isolation Barrier | — | Silicon dioxide (SiO2) capacitive |
| Transient Immunity | — | 50 kV/us (typical) |
| Loop Delay | — | 150 ns (typical) |
| Bus-Fault Protection | — | -40 V (bus pins) |
| Điện áp cung cấp | — | 5 V (both sides) |
| Failsafe Outputs | — | Yes |
| Hộp | — | 8-SOP (DUB) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Number of Channels | — | 1/1 (Transceiver) |
| Tắt nhiệt | — | Yes |