5AGXMA3D4F31I5G vs 5AGXMA3D4F31I5N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5AGXMA3D4F31I5G bằng Altera và 5AGXMA3D4F31I5N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5AGXMA3D4F31I5N 5AGXMA3D4F31I5N - Arria V GX FPGA, 156K LE, 896-FCBGA | Intel

5AGXMA3D4F31I5N - Arria V GX FPGA, 156K LE, 896-FCBGA | Intel

5AGXMA3D4F31I5N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5AGXMA3D4F31I5G 5AGXMA3D4F31I5N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Arria V GX —
Device Family 5AGXA3 (F31) —
Number of Logic Elements 156000 —
Embedded Memory 11746304 bits (11.7 Mbit) —
Maximum User I/O 416 —
Hộp 896-BBGA, FC-FBGA —
Process Technology 28 nm 28 nm CMOS
Core Supply Voltage 1.1 V —
Temperature Grade Industrial (-40C to +100C) —
Speed Grade 5 I5
Transceiver Channels 24 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant RoHS Compliant
Tray Quantity [DATA_NEEDED: standard tray qty] —
Hard IP PCIe Gen2 integrated PCIe Gen2 endpoint
Family — Arria V GX
Logic Elements (LE) — 156000
Logic Array Blocks (LABs) — 5890
Total RAM Bits — 11746304
User I/O Count — 416
Operating Frequency (max) — 622 MHz
Core Voltage — 1.1 V
Transceiver Data Rate (max) — [DATA_NEEDED: transceiver data rate]
Number of Transceivers — [DATA_NEEDED: transceiver channel count]
DSP Blocks — [DATA_NEEDED: DSP block count]
Package Type — 896-ball FCBGA (PBGA896)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +100C (industrial, I5 speed grade)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá