5CEBA4F17I7 vs 10M50DCF256A7G So sánh

So sánh chi tiết song song của 5CEBA4F17I7 bằng Intel và 10M50DCF256A7G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10M50DCF256A7G 10M50DCF256A7G - MAX 10 FPGA, 50K LE, 256-FBGA | Intel

10M50DCF256A7G - MAX 10 FPGA, 50K LE, 256-FBGA | Intel

10M50DCF256A7G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5CEBA4F17I7 10M50DCF256A7G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Cyclone V E —
Family 5CEA4 MAX 10
Logic Elements (LE) 49,000 50,000
Embedded Memory Bits 3,464,192 —
Embedded 18x18 Multipliers 128 —
PLLs 4 —
User I/O Banks 2 —
Process Technology 28 nm TSMC low-power —
Core Voltage 1.1 V 1.2 V
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (industrial, 'I' grade) -40 C to +85 C (industrial)
Speed Grade 7 7 (DCF = dual-supply, commercial/industrial)
Hộp 256-LBGA (F17, 17x17 mm, 1.0 mm pitch) 256-ball FBGA (F256), 17 x 17 mm, 1.0 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Configuration Modes AS, PS, FPP, JTAG —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
User Flash Memory — 1,677,312 bits
User I/O Count — 178
Process Node — 55 nm
I/O Bank Voltages — 1.2 V / 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.0 V / 3.3 V
Embedded Memory — M9K blocks, 9 Kbits each
Embedded Multipliers — 144 x 18 x 18
PLL — 4
On-chip ADC — 12-bit, 1 MSPS, 16 channels
Configuration — Internal flash (single-chip, instant-on)
Cấp MSL — 3 (168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá