5CEFA2F23I7 vs 5CEFA2F23I7N So sánh
So sánh chi tiết song song của 5CEFA2F23I7 bằng Intel và 5CEFA2F23I7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | 5CEFA2F23I7 | 5CEFA2F23I7N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | Cyclone V E | — |
| Logic Elements (LE) | 25000 | — |
| Embedded Memory Bits | 2002944 | — |
| User I/O Count | 224 | — |
| Core Voltage | 1.07 V to 1.13 V | — |
| Process Technology | 28 nm TSMC low-power | TSMC 28 nm low-power |
| Hộp | 484-FBGA (23 x 23 mm) | 484-FBGA (FineLine BGA), 19 mm x 19 mm, 1.0 mm pitch |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +100 °C (Industrial) | — |
| Temperature Grade | I7 (Industrial) | — |
| Number of Terminals | 484 | — |
| Package Code | BGA (FineLine) | — |
| RoHS / Lead-Free | Compliant (lead-free) | — |
| Product Status | Active | — |
| Series | Cyclone V E (5CEA2) | Cyclone V E |
| Logic Elements | — | 25,000 |
| Embedded Memory | — | 2,002,944 bits |
| User I/O Pins | — | 224 |
| Embedded 18x18 Multipliers | — | 66 (DSP blocks) |
| PLLs | — | 4 |
| Global Clock Networks | — | 16 |
| Operating Temperature (Industrial) | — | -40C to +100C ambient |
| Supply Voltage (Core) | — | 1.1 V (typical) |
| Configuration Method | — | SRAM-based, requires external flash (EPCQ/EPCS) |
| Transceivers | — | None (Cyclone V E is transceiver-free) |
| Cấp MSL | — | 3 (168 hours) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Lead-Free | — | Yes |