5CGTFD7D5F27I7N vs 5CGXBC5C7F27C8N So sánh
So sánh chi tiết song song của 5CGTFD7D5F27I7N bằng Altera và 5CGXBC5C7F27C8N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
5CGTFD7D5F27I7N - Cyclone V GT FPGA 150K LE, 6.6Mb, 672-BGA | Intel
5CGTFD7D5F27I7N ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | 5CGTFD7D5F27I7N | 5CGXBC5C7F27C8N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | Cyclone V GT | Cyclone® V GX |
| Logic Elements | 149,500 | — |
| Embedded Memory Bits | 7,880,704 | — |
| M10K Memory Blocks | 9.4 Mbit | — |
| MLAB Memory | 846 Kbit | — |
| 18x18 Hardware Multipliers | 156 | — |
| PLLs | 1 | 6 |
| User I/Os | 336 | — |
| Transceivers | 6 (3.125 Gbps GX) | 6 × 3.125 Gbps (GX) |
| Core Voltage | 1.1 V | 1.1 V |
| Process Node | 28 nm | 28 nm TSMC low-power |
| Hộp | 672-pin FBGA | 672-pin FBGA (F27, 27 mm × 27 mm) |
| Speed Grade | -7 (fastest) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +100C (industrial) | 0 °C to +85 °C (commercial, C8) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Configuration | SRAM-based, requires external flash | JTAG (IEEE 1149.1) + Active Serial |
| Logic Elements (LE) | — | 77,000 |
| Adaptive Logic Modules (ALM) | — | 29,080 |
| Total Embedded Memory | — | 5,001,216 bits (4,884 Kbits usable) |
| Embedded Memory Blocks (M10K + MLAB) | — | 446 × M10K + 231 × MLAB (approx.) |
| 18 × 18 Multipliers | — | 364 |
| Global Clock Networks | — | 16 |
| PCIe Hard IP | — | Yes (Gen1/Gen2) |
| Maximum User I/O | — | [DATA_NEEDED: maximum user I/O count] |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |