5CGXBC7D7F31C8N vs 5CGXBC7D6F27C7N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5CGXBC7D7F31C8N bằng Intel và 5CGXBC7D6F27C7N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5CGXBC7D7F31C8N 5CGXBC7D7F31C8N - Cyclone V GX FPGA, 149.5K LE, 896-FBGA | Intel

5CGXBC7D7F31C8N - Cyclone V GX FPGA, 149.5K LE, 896-FBGA | Intel

5CGXBC7D7F31C8N ✓ Hoạt động
Altera
5CGXBC7D6F27C7N 5CGXBC7D6F27C7N - Cyclone V GX FPGA, 149.5K LE, 672-FBGA | Altera

5CGXBC7D6F27C7N - Cyclone V GX FPGA, 149.5K LE, 672-FBGA | Altera

5CGXBC7D6F27C7N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5CGXBC7D7F31C8N 5CGXBC7D6F27C7N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone V GX Cyclone V GX (5CGXC7)
Logic Elements (LE) 149,500 —
Embedded Memory (bits) 7,880,704 7,880,704
User I/O Pins 480 —
DSP Blocks (18x18) 312 —
Transceivers 9 (up to 3.125 Gbps) Up to 12 channels at 3.125 Gbps
PCIe Hard IP 2 × Gen2 endpoints PCIe Gen2 x4
PLLs 8 9
Hộp 896-ball FBGA, F31 (31 × 31 mm, 1.0 mm pitch) 672-BGA / FBGA
Process Node TSMC 28 nm low-power —
Core Voltage (VCC) 1.1 V 1.1 V
Speed Grade 8 (commercial) —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C (commercial) 0°C to +85°C (commercial)
Configuration Mode Passive Serial, Fast Passive Parallel, JTAG, AES-256 encrypted —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Series — Cyclone® V GX
Logic Elements — 149,500
Memory Blocks — M9K
DSP (18x18 Multipliers) — 156
Auxiliary Voltage (VCCA) — 0.85 V
Process Technology — TSMC 28 nm
Cấp MSL — 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá