5CGXBC9A6U19C7N vs 5CGXBC7C7U19C8N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5CGXBC9A6U19C7N bằng Intel và 5CGXBC7C7U19C8N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5CGXBC9A6U19C7N 5CGXBC9A6U19C7N - Cyclone V GX FPGA, 77K LE, 484-FBGA | Intel

5CGXBC9A6U19C7N - Cyclone V GX FPGA, 77K LE, 484-FBGA | Intel

5CGXBC9A6U19C7N ✓ Hoạt động
Intel
5CGXBC7C7U19C8N 5CGXBC7C7U19C8N - Cyclone V GX FPGA, 149.5K LE | Intel

5CGXBC7C7U19C8N - Cyclone V GX FPGA, 149.5K LE | Intel

5CGXBC7C7U19C8N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5CGXBC9A6U19C7N 5CGXBC7C7U19C8N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone V GX Cyclone V GX
Logic Elements 77000 —
Logic Array Blocks (LABs) 29080 —
Total Registers 301000 —
Embedded Memory (M9K blocks) 14251008 bits (4,460 Kbits) —
Hộp 484-FBGA (U19, FineLine BGA) 484-FBGA (UBGA, U19)
Number of Terminals 484 —
Điện áp cung cấp hoạt động 1.1 V (core), per datasheet —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0°C to +85°C (commercial, C7) —
Speed Grade C7 —
PLLs 6 6 (general-purpose)
Transceivers Integrated (per U19 484-FBGA variant) 9 channels
Lead Free Yes (N suffix) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Process Technology TSMC 28 nm low-power —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Logic Elements (LE) — 149,500
Embedded Memory (Bits) — 7,880,704
Number of I/Os — 240
Supply Voltage (Core) — 1.1 V (typ)
Transceiver Data Rate — Up to 3.125 Gbps
PCIe Hard IP — 2 blocks (Gen1/Gen2)
Embedded Multipliers — 156 (18x18)
M10K Memory Blocks — 446
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (Commercial)
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Configuration Scheme — SRAM-based, supports bitstream compression

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá