5CGXBC9C6F23C7N vs 5CGXBC7C6F23C7N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5CGXBC9C6F23C7N bằng Intel và 5CGXBC7C6F23C7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5CGXBC9C6F23C7N 5CGXBC9C6F23C7N - Cyclone V GX FPGA, 301K LE, 484-FBGA | Intel

5CGXBC9C6F23C7N - Cyclone V GX FPGA, 301K LE, 484-FBGA | Intel

5CGXBC9C6F23C7N ✓ Hoạt động
Intel
5CGXBC7C6F23C7N 5CGXBC7C6F23C7N - Cyclone V GX FPGA, 149.5K LE, FBGA-484 | Intel

5CGXBC7C6F23C7N - Cyclone V GX FPGA, 149.5K LE, FBGA-484 | Intel

5CGXBC7C6F23C7N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5CGXBC9C6F23C7N 5CGXBC7C6F23C7N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone V GX Cyclone V GX
Series 5CGXBC9 (9-series, 6 transceivers) —
Logic Elements 301,000 149,500
Embedded Memory 13,917 Kbit 7,880,704 bits (9.4 Mbit)
Number of GPIO 224 —
Number of Transceivers 6 6
Transceiver Data Rate 3.125 Gbps 3.125 Gbps
Core Supply Voltage 1.13 V (typ) —
Process Technology TSMC 28 nm low-power TSMC 28 nm low-power
Maximum Operating Frequency 800 MHz —
Hộp 484-ball FBGA (F23, 23x23 mm) FBGA-484 (484-pin FineLine BGA)
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C (commercial, suffix 7) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Tape & Reel Quantity 60 (per FindIC) —
Kiểu bộ nhớ SRAM-based configuration —
Number of Logic Blocks — [DATA_NEEDED: exact LAB count]
Maximum User I/O Pins — 240
18x18 Multipliers — 156
Core Voltage — 1.1 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0C to 85C (Commercial)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Hard Memory Controller — Yes
PCIe Hard IP — Gen1 x1/x2

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá