5CSEBA2U19A7N vs 5CGTFD7D5F27I7N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5CSEBA2U19A7N bằng Altera và 5CGTFD7D5F27I7N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5CSEBA2U19A7N 5CGTFD7D5F27I7N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone V SE SoC FPGA Cyclone V GT
Device Variant 5CSEA2 (U19 device) —
Logic Elements 25,000 149,500
Process Technology 28 nm low-power —
HPS Processor Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight —
HPS Maximum Frequency 700 MHz —
Core Voltage (VCCINT) 1.1 V —
Temperature Grade Automotive A7 —
AEC-Q100 Qualified —
Hộp 484-UBGA (U19), 19x19 mm 672-pin FBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount (FBGA) Surface Mount (BGA)
User I/O Pins 161 —
Memory Embedded SRAM + DDR3/LPDDR2 controller (HPS) —
DSP Blocks Variable-precision, embedded multiplier/accumulator —
Trạng thái RoHS Compliant —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Lead-Free Yes —
Embedded Memory Bits — 7,880,704
M10K Memory Blocks — 9.4 Mbit
MLAB Memory — 846 Kbit
18x18 Hardware Multipliers — 156
PLLs — 1
User I/Os — 336
Transceivers — 6 (3.125 Gbps GX)
Core Voltage — 1.1 V
Process Node — 28 nm
Speed Grade — -7 (fastest)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +100C (industrial)
Configuration — SRAM-based, requires external flash

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá