5CSEBA2U19I7N vs 5CSEBA2U19C7N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5CSEBA2U19I7N bằng Intel và 5CSEBA2U19C7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5CSEBA2U19I7N 5CSEBA2U19I7N - Cyclone V SE SoC FPGA, 25K LE, 800MHz | Intel

5CSEBA2U19I7N - Cyclone V SE SoC FPGA, 25K LE, 800MHz | Intel

5CSEBA2U19I7N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5CSEBA2U19I7N 5CSEBA2U19C7N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone V SE SoC FPGA Cyclone V SE SoC FPGA
Logic Elements 25K 25,000 LE
HPS Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight —
HPS Clock Frequency 800 MHz —
Embedded Memory 1,400 Kbits 1,400 Kbits (M9K + MLAB)
DSP Blocks (18x18 Multipliers) 66 —
User I/O Pins 145 [DATA_NEEDED: exact user I/O count]
LVDS Support Up to 1.25 Gbps —
Hộp 484-UBGA (19x19 mm) 484-pin UBGA (19x19 mm, 1.0 mm pitch)
Process Technology 28 nm TSMC low-power TSMC 28 nm low-power
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) Commercial / Industrial (TJ from data)
Voltage - Input (Max) 1.1 V core —
Peripherals USB 2.0 OTG, Gigabit Ethernet, CAN, UART, SPI, I2C, NAND/NOR flash controllers —
HPS-FPGA Interconnect AXI bridges (3 master / 3 slave), FPGA-to-HPS SDRAM, DMA —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Adaptive Logic Modules (ALMs) — 9,430 ALM
ALUTs — 9,430
DSP Blocks — 66 (variable-precision 18x18)
HPS Processor — Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
HPS Maximum Clock Frequency — 925 MHz
L1 Cache (per core) — 32 KB I-cache + 32 KB D-cache
L2 Cache — 512 KB shared
Speed Grade — C7
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá