5CSEBA2U23C6N vs 5CSEBA2U23I7 So sánh

So sánh chi tiết song song của 5CSEBA2U23C6N bằng Intel và 5CSEBA2U23I7 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
5CSEBA2U23I7 5CSEBA2U23I7 - Cyclone V SE SoC FPGA 25K LE | Intel/Altera

5CSEBA2U23I7 - Cyclone V SE SoC FPGA 25K LE | Intel/Altera

5CSEBA2U23I7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5CSEBA2U23C6N 5CSEBA2U23I7
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone V SE SoC FPGA Cyclone V SE SoC FPGA
Logic Elements 25,000 25,000
Process Technology 28 nm 28 nm TSMC low-power
Hard Processor System Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
HPS Maximum Frequency 925 MHz 800 MHz
Core Voltage 1.1 V —
Hộp 672-pin UBGА (UBGA) 23 × 23 mm 672-UBGA (UBG), 23x23 mm
User I/O 188 —
Speed Grade -6 (industrial) -7
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
DSP Blocks [DATA_NEEDED: DSP block count] Embedded 18x18 multipliers
Embedded Memory [DATA_NEEDED: M10K / MLAB bits] —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +100°C (industrial) —
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes
Core Supply Voltage — 1.1 V
User I/O Count — 188
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +100C (Industrial, I7 speed/temperature grade)
Memory Interface — DDR2 / DDR3 / LPDDR2 (HPS hard controller)
Embedded RAM — M10K blocks + MLABs
Toolchain — Quartus Prime (Standard/Pro), SoC EDS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá