5CSEBA2U23C7SN vs 5CSEBA2U23I7N So sánh
So sánh chi tiết song song của 5CSEBA2U23C7SN bằng Intel và 5CSEBA2U23I7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
5CSEBA2U23C7SN - Cyclone V SE SoC FPGA 25K LE, ARM Cortex-A9 | Intel
5CSEBA2U23C7SN ✓ Hoạt độngIntel
5CSEBA2U23I7N - Cyclone V SE SoC, Dual ARM Cortex-A9, 25K LE | Intel
5CSEBA2U23I7N ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | 5CSEBA2U23C7SN | 5CSEBA2U23I7N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | Cyclone V SE SoC FPGA | Cyclone V SE SoC FPGA |
| Logic Elements | 25K | 25,000 |
| Processor Core | Single ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight | — |
| Maximum HPS Clock Frequency | 800 MHz | — |
| Hộp | 672-UBGA (23x23 mm) | 672-pin UBG A (23 mm x 23 mm) |
| Số chân | 672 | — |
| Embedded Memory | 1.4 Mbits | 1.4 Mbits |
| Speed Grade | -7 | — |
| Temperature Grade | Industrial | — |
| Process Technology | 28 nm low-power | 28 nm low-power |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Supply Voltage (Core) | [DATA_NEEDED: core VCC range] | — |
| Transceivers | Integrated high-speed transceivers | — |
| Hard Memory Controller | DDR3 (via HPS) | — |
| Cấp MSL | 3 | [DATA_NEEDED: MSL rating from datasheet] |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Hard Processor Subsystem | — | Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight |
| Processor Maximum Frequency | — | 800 MHz |
| Core Voltage | — | 1.1 V |
| DSP Blocks | — | Variable-precision DSP |
| User I/O Count | — | [DATA_NEEDED: exact user I/O count from datasheet] |
| I/O Banks | — | 8 |
| Memory Controller | — | DDR3 with ECC (hard IP in HPS) |
| Peripherals (HPS) | — | EMAC, USB, SPI, I2C, CAN, UART, SD/MMC |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +100C (industrial, 'I' suffix) |