5CSEBA2U23C8N vs 5CSEBA2U23C6N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5CSEBA2U23C8N bằng Altera và 5CSEBA2U23C6N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
5CSEBA2U23C8N 5CSEBA2U23C8N - Cyclone V SE SoC FPGA 25K LE Dual A9 | Altera

5CSEBA2U23C8N - Cyclone V SE SoC FPGA 25K LE Dual A9 | Altera

5CSEBA2U23C8N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5CSEBA2U23C8N 5CSEBA2U23C6N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone V SE SoC FPGA Cyclone V SE SoC FPGA
Logic Elements 25,000 25,000
Hard Processor Core Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight —
Maximum User I/O 188 —
Hộp 672-UBGA (23x23 mm) 672-pin UBGА (UBGA) 23 × 23 mm
Core Voltage 1.1 V 1.1 V
Speed Grade 8 -6 (industrial)
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: industrial/commercial temperature grade] -40°C to +100°C (industrial)
Process Technology Low-power TSMC process 28 nm
DSP Blocks Variable-precision DSP [DATA_NEEDED: DSP block count]
Memory Interfaces DDR2/DDR3/LPDDR2 support —
Transceivers Integrated high-speed transceivers —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] 3 (per JEDEC J-STD-020)
Hard Processor System — Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
HPS Maximum Frequency — 925 MHz
User I/O — 188
Embedded Memory — [DATA_NEEDED: M10K / MLAB bits]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá