5CSEBA2U23I7N vs 5CSEBA5U23I7 So sánh

So sánh chi tiết song song của 5CSEBA2U23I7N bằng Intel và 5CSEBA5U23I7 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5CSEBA5U23I7 5CSEBA5U23I7 - Cyclone V SE SoC FPGA 85K LE Dual A9 | Intel

5CSEBA5U23I7 - Cyclone V SE SoC FPGA 85K LE Dual A9 | Intel

5CSEBA5U23I7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5CSEBA2U23I7N 5CSEBA5U23I7
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone V SE SoC FPGA Cyclone V SE
Logic Elements 25,000 85,000
Hard Processor Subsystem Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight Dual-core ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
Processor Maximum Frequency 800 MHz —
Process Technology 28 nm low-power 28 nm low-power
Core Voltage 1.1 V —
Embedded Memory 1.4 Mbits Approx. 4,450 Kbits (M10K + M9K)
DSP Blocks Variable-precision DSP 87 (variable-precision)
Hộp 672-pin UBG A (23 mm x 23 mm) 672-pin UBGA (U23, 23x23 mm)
User I/O Count [DATA_NEEDED: exact user I/O count from datasheet] 145
I/O Banks 8 —
Memory Controller DDR3 with ECC (hard IP in HPS) —
Peripherals (HPS) EMAC, USB, SPI, I2C, CAN, UART, SD/MMC —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (industrial, 'I' suffix) -40C to +100C (Industrial)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating from datasheet] —
Product Type — SoC FPGA (HPS + FPGA)
HPS Maximum Frequency — 800 MHz
Memory Interfaces (HPS) — DDR2 / DDR3 / LPDDR2 with ECC
HPS Peripherals — Gigabit Ethernet, USB 2.0, UART, SPI, I2C, NAND
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá