5CSEBA4U19A7N vs 5CSEBA4U19C8SN So sánh

So sánh chi tiết song song của 5CSEBA4U19A7N bằng Intel và 5CSEBA4U19C8SN bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5CSEBA4U19A7N 5CSEBA4U19C8SN
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone V SE SoC FPGA Cyclone V SE SoC FPGA
Hard Processor System Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight Single ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
Logic Elements 40 K 40,000
Adaptive Logic Modules [DATA_NEEDED: ALM count] —
Embedded Memory 3.4 Mbits (M9K) —
DSP Blocks (18x18 Multipliers) 224 —
PLLs [DATA_NEEDED: PLL count] —
HPS Maximum Application Clock 925 MHz —
Memory Interfaces DDR3, DDR3L, LPDDR2 (via HPS); soft DDR3/2 in FPGA —
User I/O 161 —
Hộp 484-UBGA (U19), 19x19 mm, 1.0 mm pitch 484-UBGA (19x19 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40C to +125C (automotive) / -40C to +100C (industrial) —
Process Node TSMC 28 nm low-power —
Core Voltage 1.1 V (typical) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Maximum User I/Os — 161
Operating Frequency (HPS) — 600 MHz
Supply Voltage (Core) — 1.1 V
Process Technology — 28 nm low-power
Speed Grade — -8 (commercial)
Temperature Range — 0C to +85C (commercial)
Number of Pins/Balls — 484
Series — Cyclone V
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá