5CSEBA4U19A7N vs 5CSEBA4U19I7S-N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5CSEBA4U19A7N bằng Intel và 5CSEBA4U19I7S-N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5CSEBA4U19A7N 5CSEBA4U19I7S-N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone V SE SoC FPGA Cyclone V SE
Hard Processor System Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight —
Logic Elements 40 K 40,000
Adaptive Logic Modules [DATA_NEEDED: ALM count] —
Embedded Memory 3.4 Mbits (M9K) —
DSP Blocks (18x18 Multipliers) 224 —
PLLs [DATA_NEEDED: PLL count] —
HPS Maximum Application Clock 925 MHz —
Memory Interfaces DDR3, DDR3L, LPDDR2 (via HPS); soft DDR3/2 in FPGA —
User I/O 161 —
Hộp 484-UBGA (U19), 19x19 mm, 1.0 mm pitch 484-ball UFBGA (19x19 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40C to +125C (automotive) / -40C to +100C (industrial) —
Process Node TSMC 28 nm low-power —
Core Voltage 1.1 V (typical) 1.1 V
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Device Type — SoC FPGA with ARM Cortex-A9 MPCore + CoreSight
Process Technology — 28 nm TSMC low-power
Hard Processor System Cores — 1 x ARM Cortex-A9 MPCore
Maximum HPS Clock Frequency — 800 MHz
Maximum Seated Height — 1.9 mm
Operating Temperature Grade — Industrial (-40C to +100C Tj)
Speed Grade — 7
Supply Type — Tray
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá