5CSEBA4U23C7SN vs 5CSEBA5U23C7SN So sánh

So sánh chi tiết song song của 5CSEBA4U23C7SN bằng Intel và 5CSEBA5U23C7SN bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5CSEBA4U23C7SN 5CSEBA5U23C7SN
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone V SE SoC FPGA Cyclone V SE SoC FPGA
Device Logic Elements 40,000 —
Hard Processor System Dual-core ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight —
HPS Maximum Frequency 800 MHz —
Adaptive Logic Modules (ALMs) [DATA_NEEDED: ALM count] 32,070
Embedded Memory (Kbits) 2,460 —
DSP Blocks (18x18) 112 —
Maximum User I/Os 364 —
Hộp 672-ball UBGA, 23x23 mm 672-pin UBGAMM (UBGA 23x23 mm)
Ball Pitch 0.8 mm —
Process Node TSMC 28 nm low-power 28 nm low-power
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40C to +85C (industrial, speed grade 7)
Memory Interfaces DDR2, DDR3, LPDDR2 (hard controller) —
Peripherals (HPS) USB 2.0 OTG, GbE MAC, CAN, SPI, I2C, UART —
Configuration Modes JTAG, serial passive/active —
Speed Grade C7 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Processor — Single ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
Processor Frequency — 800 MHz
Logic Elements — 85,000 LE
Registers — [DATA_NEEDED: register count]
Memory (Embedded) — 4,050 Kbits M10K + 636 Kbits MLAB
DSP Blocks — [DATA_NEEDED: DSP block count]
Transceivers — Up to 6 (3.125 Gbps)
PCIe Hard IP — Gen2 x1/x2/x4
Hard Memory Controller — DDR3, DDR3L, LPDDR2, LPDDR3
HPS L1 Cache — 32 KB I-cache + 32 KB D-cache per core
HPS L2 Cache — 512 KB shared
Supply Voltage (Core) — 1.1 V

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá