5CSEBA5U23C8N vs 5CSEBA5U19C8N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5CSEBA5U23C8N bằng Altera và 5CSEBA5U19C8N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5CSEBA5U23C8N 5CSEBA5U19C8N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone V SE SoC FPGA Cyclone V SE (SoC FPGA)
Logic Elements 85,000 85,000 LE
HPS Cores Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight —
HPS Maximum Frequency 600 MHz —
DSP Blocks 87 variable-precision DSP blocks —
Embedded Memory Approx. 3.97 Mbits 3.88 Mbit
Maximum User I/O 145 —
Transceivers 3.125 Gbps (SE variant) —
Process Node 28 nm TSMC low-power —
Core Voltage (VCC) 1.1 V —
Memory Interface DDR3 / DDR3L / LPDDR2 (HPS + FPGA) —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C (commercial 'C' grade) 0C to +85C (commercial)
Hộp 672-pin UBG / UFBGA, 23 x 23 mm 484-UBGA (U19, 19x19 mm)
Speed Grade 8 C8 (0.85 ns, commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (SMD/SMT)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Adaptive Logic Modules (ALMs) — 32,070 ALM
Processor Cores — Dual ARM Cortex-A9 MPCore
Core Maximum Frequency — 925 MHz (datasheet); 600 MHz commercial speed grade
L1 Cache (Instruction) — 2 x 32 kB
L1 Cache (Data) — 2 x 32 kB
L2 Cache — 512 kB shared
FPGA User I/Os — 66 I/O
Process Technology — 28 nm TSMC
Core Voltage — 1.1 V
Ball Pitch — [DATA_NEEDED: ball pitch in mm]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá