5CSEBA5U23I7LN vs 5CSEBA5U23C6N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5CSEBA5U23I7LN bằng Intel và 5CSEBA5U23C6N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5CSEBA5U23I7LN 5CSEBA5U23I7LN - Cyclone V SE SoC FPGA, 85K LE, 925MHz | Intel

5CSEBA5U23I7LN - Cyclone V SE SoC FPGA, 85K LE, 925MHz | Intel

5CSEBA5U23I7LN ✓ Hoạt động
Altera
5CSEBA5U23C6N 5CSEBA5U23C6N - Cyclone V SE SoC FPGA 85K LE | Altera / Intel

5CSEBA5U23C6N - Cyclone V SE SoC FPGA 85K LE | Altera / Intel

5CSEBA5U23C6N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5CSEBA5U23I7LN 5CSEBA5U23C6N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone V SE Cyclone V SE SoC FPGA
Device Variant 5CSEA5 —
Logic Elements 85K 85 K
Embedded Memory 4,450 Kbits 4,446 Kbits
DSP Blocks (18x18 multipliers) 87 —
Maximum User I/O Pins 288 —
Hard Processor System Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight —
HPS Maximum Frequency 925 MHz 925 MHz
Number of PLLs 6 —
Transceivers Up to 6 (up to 3.125 Gbps each) —
Hộp 672-pin UBGAs (23x23 mm) 672-UBGA (23x23 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (industrial, TJ) 0C to +85C (commercial)
Speed Grade -7 -6
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant (N suffix = lead-free reflow) Compliant
Process Technology — 28 nm low-power
HPS Cores — Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
User I/O Pins — 145
Supply Voltage (Core) — 1.1 V
Embedded Multipliers — 156 (18x18)
Memory Controllers — 2 (hard DDR2/DDR3/LPDDR2)
Cấp MSL — 3 (168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá